Bản dịch của từ 事苗 trong tiếng Việt

事苗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

事苗 (Danh từ)

shì miáo
01

Nguyên nhân, lý do sự việc (sự do); cách nói cổ/thuộc văn ngôn chỉ lý do, sự tình

事由,因由。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 事苗

shì

miáo

Các từ liên quan

事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
苗嗣
苗圃
苗头
苗姜
苗子
事
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SỰ】
Các biến thể:
㕝, 亊, 叓, 𠁱, 𠫺, 𠭆, 𠭏, 𤔇
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一フ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép