Bản dịch của từ 事计 trong tiếng Việt

事计

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

事计 (Danh từ)

shì jì
01

Kế hoạch, mưu kế khi xử sự; cách sắp xếp, đối phó công việc (Hán-Việt: sự kế/ sự tính)

处事的计划﹑谋略。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 事计

shì

Các từ liên quan

事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
事
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SỰ】
Các biến thể:
㕝, 亊, 叓, 𠁱, 𠫺, 𠭆, 𠭏, 𤔇
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一フ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép