Bản dịch của từ 事象 trong tiếng Việt

事象

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

事象 (Danh từ)

shì xiàng
01

Sắc thái/hiện tượng cụ thể của sự vật; hình ảnh, biểu hiện hiện tượng của một sự vật (Hán Việt: sự tượng)

1.事物的形象。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự việc; hiện tượng (một sự kiện hoặc tình trạng có thể quan sát được) — Hán Việt: sự tượng → nhớ là “sự + hiện tượng”

2.事情,现象。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 事象

shì

xiàng

Các từ liên quan

事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
象为
象主
象乐
象事
象人
事
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SỰ】
Các biến thể:
㕝, 亊, 叓, 𠁱, 𠫺, 𠭆, 𠭏, 𤔇
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一フ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép