Bản dịch của từ 事踪 trong tiếng Việt

事踪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

事踪 (Danh từ)

shì zōng
01

Sự tích; hành trạng, sự kiện đã xảy ra (tương đương “sự tích”, thường dùng trong văn viết cũ)

犹事迹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 事踪

shì

zōng

Các từ liên quan

事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
踪兆
踪响
踪尘
踪影
踪由
事
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SỰ】
Các biến thể:
㕝, 亊, 叓, 𠁱, 𠫺, 𠭆, 𠭏, 𤔇
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一フ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép