Bản dịch của từ 事过情迁 trong tiếng Việt
事过情迁
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
事过情迁 (Thành ngữ)
【shì guò qíng qiān】
01
Việc qua đi thì tình cảm, thái độ đối với việc đó thay đổi theo — nghĩa là 'việc đã qua, tình cũng đổi'; cảm xúc nguội dần hoặc đổi hướng sau thời gian.
随着事情过去,对该事的感情、态度也起了变化。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 事过情迁
shì
事
guò
过
qíng
情
qiān
迁
Các từ liên quan
事上
事不关己,高高挂起
事不宜迟
事不师古
过七
过不去
过不及
过不得
过不的
情不可却
情不自堪
情不自已
迁业
迁乔
迁乔之望
迁乔出谷
迁书
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【SỰ】
- Các biến thể:
- 㕝, 亊, 叓, 𠁱, 𠫺, 𠭆, 𠭏, 𤔇
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亅
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
是
㐊
㮶
揓
䤭
埶
楴
䜻
秲
舐
势
恃
亅
亊
茀
垅
䒨
雨
㡵
肳
䄭
㔬
㱝
𠀴
䘏
㪴
事情
故事
同事
从事
没事
事实
事先
办事
本事
事故
