Bản dịch của từ 事途 trong tiếng Việt

事途

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

事途 (Danh từ)

shì tú
01

Quá trình, tiến trình của một việc; diễn biến sự việc (Hán-Việt: sự đồ/ sự đồ lộ liên tưởng đến 'sự sự, đường đi của việc').

事情的过程。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 事途

shì

Các từ liên quan

事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
途中
途人
途众
途径
途术
事
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SỰ】
Các biến thể:
㕝, 亊, 叓, 𠁱, 𠫺, 𠭆, 𠭏, 𤔇
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一フ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép