Bản dịch của từ 事酒 trong tiếng Việt

事酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

事酒 (Danh từ)

shì jiǔ
01

Rượu mới (theo cổ nghĩa: loại rượu mới nấu vào mùa đông, sang xuân thành phẩm)

古指“三酒”中冬酿春成的新酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 事酒

shì

jiǔ

Các từ liên quan

事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
事
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SỰ】
Các biến thể:
㕝, 亊, 叓, 𠁱, 𠫺, 𠭆, 𠭏, 𤔇
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一フ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép