Bản dịch của từ 二不棱登 trong tiếng Việt

二不棱登

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Èr

ㄦˋN/Aerthanh huyền

二不棱登 (Tính từ)

èr bù lēng dēng
01

Ngốc nghếch, khờ khạo

2.方言。傻里傻气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không rõ ràng, mơ hồ

1.亦作“二不隆冬”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 二不棱登

èr

léng

dēng

Các từ liên quan

二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
棱伽山
棱侧
棱光
棱台
棱坎
登丁
登三
登下
登东
二
Bính âm:
【èr】【ㄦˋ】【NHỊ】
Các biến thể:
弍, 貳, 𠄠, 𢎐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép