Bản dịch của từ 二仪 trong tiếng Việt

二仪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Èr

ㄦˋN/Aerthanh huyền

二仪 (Danh từ)

èr yí
01

Trời và đất; vũ trụ, thiên địa (cặp hai thứ cơ bản: trời–đất).

天地。周书.卷五.武帝纪上:「二仪创辟,玄象着名。」南朝梁.钟嵘.诗品序:「「宫商与二仪俱生,自古辞人不知之。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 二仪

èr

二
Bính âm:
【èr】【ㄦˋ】【NHỊ】
Các biến thể:
弍, 貳, 𠄠, 𢎐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép