Bản dịch của từ 二倍体植物 trong tiếng Việt

二倍体植物

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Èr

ㄦˋN/Aerthanh huyền

二倍体植物 (Danh từ)

èr bèi tǐ zhí wù
01

Thực vật lưỡng thể

一般的植物细胞中都具有来自父本植物和母体植物双方的两套染色体 (即遗传物质) ,叫做二倍体植物单性发育的植物细胞内只含有一套染色体叫单倍体植物有的植物在生活条件剧烈变化时发 生突变,使细胞中的染色体成倍增加,染色体在三套以上的叫多倍体植物

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 二倍体植物

èr

bèi

zhí

二
Bính âm:
【èr】【ㄦˋ】【NHỊ】
Các biến thể:
弍, 貳, 𠄠, 𢎐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép