Bản dịch của từ 二则 trong tiếng Việt
二则
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Èr | ㄦˋ | N/A | er | thanh huyền |
二则 (Trạng từ)
【èr zé】
01
Hai mục, hai điều; hai tin mục (ví dụ: hai bản tin, hai mục tin tức)
两条、两项。。如:「二则消息」、「二则新闻」
Ví dụ
02
Hơn nữa; Và; thứ hai (dùng trong câu để diễn đạt một khía cạnh khác hoặc lời giải thích bổ sung)
再说、并且。。红楼梦.第三十一回:「袭人知宝玉心内是不安稳的,待要不叫他伏侍,他又未必依,二则定要惊动别人,不如由他去罢。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thứ hai; lý do/thành phần thứ hai trong hai (hoặc nhiều) điều nêu ra — dùng để nối ý: “một là…, hai là…”.
其次。。如:「一则是天雨,二则是事忙,所以我就没出去了。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 二则
èr
二
zé
则
- Bính âm:
- 【èr】【ㄦˋ】【NHỊ】
- Các biến thể:
- 弍, 貳, 𠄠, 𢎐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䏪
弍
䎶
誀
貮
咡
髶
贰
𠄠
貳
㒃
㛅
㐪
𠄿
𠄪
㐭
亘
𠄻
元
况
𠄾
亚
五
亜
冖
廴
𠂊
𠀂
卩
𠙴
乂
冫
𠘨
丆
𠁢
丅
二手
第二
二胡
二十
初二
老二
二百
二级
二者
十二
