Bản dịch của từ 二十八天 trong tiếng Việt

二十八天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Èr

ㄦˋN/Aerthanh huyền

二十八天 (Danh từ)

èr shí bā tiān
01

Mười tám thiên, chỉ các cảnh giới trong Phật giáo.

佛教对欲界六天﹑色界十八天及无色界四天的统称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 二十八天

èr

shí

tiān

Các từ liên quan

二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
天一
天一阁
天丁
天上人间
二
Bính âm:
【èr】【ㄦˋ】【NHỊ】
Các biến thể:
弍, 貳, 𠄠, 𢎐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép