Bản dịch của từ 二千石 trong tiếng Việt

二千石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Èr

ㄦˋN/Aerthanh huyền

二千石 (Danh từ)

èr qiān dàn
01

Chức danh hành chính thời Hán: quan cấp tương đương 'nhị thiên thạch' (lược gọi) — những chức như郎将郡守知府, nhận lộc/biên chế '二千石' (lợi tức/điền sản tương đương 2.000 bát gạo); vị trí vào khoảng tam phẩm, địa vị không quá cao.

汉代内自九卿、郎将,外至郡守、尉,俸禄皆为二千石,其中又分三等:中二千石、二千石、比二千石,约当于后世的三品官,地位并不显赫。后因称郎将、郡守、知府为「二千石」。。史记.卷十.孝文本纪:「臣谨请阴安侯列侯顷王后与琅邪王、宗室、大臣、列侯、吏二千石议。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 二千石

èr

qiān

shí

二
Bính âm:
【èr】【ㄦˋ】【NHỊ】
Các biến thể:
弍, 貳, 𠄠, 𢎐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép