Bản dịch của từ 二周 trong tiếng Việt
二周
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Èr | ㄦˋ | N/A | er | thanh huyền |
二周 (Danh từ)
【èr zhōu】
01
两年。。文选.潘岳.为贾谧作赠陆机诗:「自我离群,二周于今。」
Ví dụ
02
Hai triều Zhou (Tây Chu và Đông Chu) — chỉ hai đời nhà Chu
西周、东周二代。。文选.贾谊.过秦论:「及至始皇奋六世之余烈,振长策而御宇内,吞二周而亡诸侯。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 二周
èr
二
zhōu
周
- Bính âm:
- 【èr】【ㄦˋ】【NHỊ】
- Các biến thể:
- 弍, 貳, 𠄠, 𢎐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䏪
弍
䎶
誀
貮
咡
髶
贰
𠄠
貳
㒃
㛅
㐪
𠄿
𠄪
㐭
亘
𠄻
元
况
𠄾
亚
五
亜
冖
廴
𠂊
𠀂
卩
𠙴
乂
冫
𠘨
丆
𠁢
丅
二手
第二
二胡
二十
初二
老二
二百
二级
二者
十二
