Bản dịch của từ 二恶英 trong tiếng Việt

二恶英

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Èr

ㄦˋN/Aerthanh huyền

二恶英 (Danh từ)

èr è yīng
01

Dioxin; Chất độc hại có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe cho con người và động vật.

二恶英是一种有毒化合物,可能导致人类和动物的多种健康问题。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 二恶英

èr

è

yīng

二
Bính âm:
【èr】【ㄦˋ】【NHỊ】
Các biến thể:
弍, 貳, 𠄠, 𢎐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép