Bản dịch của từ 二曲 trong tiếng Việt

二曲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Èr

ㄦˋN/Aerthanh huyền

二曲 (Danh từ)

èr qǔ
01

Tên gọi khác của huyện Châu Tử, tỉnh Thiểm Tây.

1.陕西省周至县(原盩厔县)的别名。盩,水曲;厔,山曲,故又名“二曲”。

Ví dụ
02

Biệt hiệu của học giả Lý Dũng thời đầu triều Minh.

2.清初学者李颙的别号。颙为周至人,自署曰二曲土室病夫,学者称二曲先生。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 二曲

èr

Các từ liên quan

二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
曲不离口
曲业
曲中
曲临
二
Bính âm:
【èr】【ㄦˋ】【NHỊ】
Các biến thể:
弍, 貳, 𠄠, 𢎐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép