Bản dịch của từ 二极管 trong tiếng Việt

二极管

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Èr

ㄦˋN/Aerthanh huyền

二极管 (Danh từ)

èr jí guǎn
01

Bóng bán dẫn có hai cực điện

有两个电极的电子管或晶体管。参看〖晶体管 〗、〖电子管 〗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 二极管

èr

guǎn

Các từ liên quan

二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
二
Bính âm:
【èr】【ㄦˋ】【NHỊ】
Các biến thể:
弍, 貳, 𠄠, 𢎐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép