Bản dịch của từ 二根 trong tiếng Việt
二根
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Èr | ㄦˋ | N/A | er | thanh huyền |
二根 (Danh từ)
【èr gēn】
01
Cơ quan sinh dục của nam và nữ.
2.男女两性的生殖器。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cảm giác và tư duy, cơ quan của cảm nhận và suy nghĩ.
1.佛教语。意根﹑身根。即思维和感觉器官。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Người lưỡng tính
3.指两性人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 二根
èr
二
gēn
根
Các từ liên quan
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
- Bính âm:
- 【èr】【ㄦˋ】【NHỊ】
- Các biến thể:
- 弍, 貳, 𠄠, 𢎐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䏪
弍
䎶
誀
貮
咡
髶
贰
𠄠
貳
㒃
㛅
㐪
𠄿
𠄪
㐭
亘
𠄻
元
况
𠄾
亚
五
亜
冖
廴
𠂊
𠀂
卩
𠙴
乂
冫
𠘨
丆
𠁢
丅
二手
第二
二胡
二十
初二
老二
二百
二级
二者
十二
