Bản dịch của từ 二梁 trong tiếng Việt

二梁

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Èr

ㄦˋN/Aerthanh huyền

二梁 (Cụm từ)

èr liáng
01

冠名。古代以冠上梁数区分官职级别。汉,中二千石以下至博士二梁;晋卿大夫至千石以上二梁;唐宋四品五品二梁;明六品七品二梁。指汉梁孝王梁怀王。指前秦梁谠梁熙兄弟。二梁山。指今安徽省境内隔长江相对的东梁山和西梁山。二梁山。指今陕西省干县境的梁山及韩城县境的梁山。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 二梁

èr

liáng

二
Bính âm:
【èr】【ㄦˋ】【NHỊ】
Các biến thể:
弍, 貳, 𠄠, 𢎐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép