Bản dịch của từ 二次曲线 trong tiếng Việt

二次曲线

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Èr

ㄦˋN/Aerthanh huyền

二次曲线 (Danh từ)

èr cì qū xiàn
01

Đường cong hình nón, loại đường cong trong toán học.

即“圆锥曲线”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 二次曲线

èr

xiàn

线

Các từ liên quan

二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
次丁
次且
次世
次主
次之
曲不离口
曲业
曲中
曲临
线儿
线呢
线团
线圈
二
Bính âm:
【èr】【ㄦˋ】【NHỊ】
Các biến thể:
弍, 貳, 𠄠, 𢎐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép