Bản dịch của từ 二毛 trong tiếng Việt

二毛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Èr

ㄦˋN/Aerthanh huyền

二毛 (Danh từ)

èr máo
01

Vật dụng dùng để cầm nắm, nắm, giữ

〈书〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tóc bạc, tóc hoa râm.

①花白的头发。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ông lão tóc bạc

②指头发花白的老人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 二毛

èr

máo

Các từ liên quan

二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
二
Bính âm:
【èr】【ㄦˋ】【NHỊ】
Các biến thể:
弍, 貳, 𠄠, 𢎐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép