Bản dịch của từ 二氧化氮 trong tiếng Việt

二氧化氮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Èr

ㄦˋN/Aerthanh huyền

二氧化氮 (Danh từ)

èr yǎng huà dàn
01

Nitrogen dioxide (NO₂)

气体,常见于污染物中。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 二氧化氮

èr

yǎng

huà

dàn

二
Bính âm:
【èr】【ㄦˋ】【NHỊ】
Các biến thể:
弍, 貳, 𠄠, 𢎐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép