Bản dịch của từ 二氧化硫 trong tiếng Việt

二氧化硫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Èr

ㄦˋN/Aerthanh huyền

二氧化硫 (Danh từ)

èr yǎng huà liú
01

Sun-fua đi-ô-xít; đi-ô-xít sun-fua

无机化合物,分子式SO2,无色而有剧烈臭味的气体遇水就成亚硫酸用做漂白剂和杀菌剂也叫亚硫酐

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 二氧化硫

èr

yǎng

huà

liú

二
Bính âm:
【èr】【ㄦˋ】【NHỊ】
Các biến thể:
弍, 貳, 𠄠, 𢎐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép