Bản dịch của từ 二氧化碳 trong tiếng Việt
二氧化碳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Èr | ㄦˋ | N/A | er | thanh huyền |
二氧化碳 (Danh từ)
【èr yǎng huà tàn】
01
CO2; cacbon dioxide; các-bon-đi ô-xít
无机化合物,无色无臭的气体。密度大于空气。可以制纯碱、清凉饮料等,也用于灭火。旧称碳酸气。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 二氧化碳
èr
二
yǎng
氧
huà
化
tàn
碳
Các từ liên quan
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
氧割
氧化
氧化亚铜
氧化剂
氧化反应
化为泡影
碳化物
碳化钙
- Bính âm:
- 【èr】【ㄦˋ】【NHỊ】
- Các biến thể:
- 弍, 貳, 𠄠, 𢎐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䏪
弍
䎶
誀
貮
咡
髶
贰
𠄠
貳
㒃
㛅
㐪
𠄿
𠄪
㐭
亘
𠄻
元
况
𠄾
亚
五
亜
冖
廴
𠂊
𠀂
卩
𠙴
乂
冫
𠘨
丆
𠁢
丅
二手
第二
二胡
二十
初二
老二
二百
二级
二者
十二
