Bản dịch của từ 二氧化碳灭火器 trong tiếng Việt

二氧化碳灭火器

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Èr

ㄦˋN/Aerthanh huyền

二氧化碳灭火器 (Cụm từ)

èr yǎng huà tàn miè huǒ qì
01

Bình chữa cháy Carbon Dioxide

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 二氧化碳灭火器

èr

yǎng

huà

tàn

miè

huǒ

二
Bính âm:
【èr】【ㄦˋ】【NHỊ】
Các biến thể:
弍, 貳, 𠄠, 𢎐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép