Bản dịch của từ 二王 trong tiếng Việt

二王

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Èr

ㄦˋN/Aerthanh huyền

二王 (Danh từ)

èr wáng
01

Tên gọi chung chỉ hai nhà thư pháp nổi tiếng thời Tấn: Vương Hy Chi (王羲之) và con trai Vương Hiến Chi (王献之)

晋代书法家王羲之与其第七子王献之的合称。。北齐.颜之推.颜氏家训.杂艺:「梁氏秘阁散逸以来,吾见二王真草多矣。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hai vị vua; chỉ hai đức vua (cổ ngữ, trang trọng)

两位君王。。礼记.曾子问:「天无二日,土无二王。」

Ví dụ
03

Hai vị vua (chỉ hai ông vua cùng thời/đương triều); trong văn bản lịch sử thường dùng để chỉ 'hai nhà chúa/nhiếp chính' cùng nắm quyền

晋王戎与王衍。。晋书.卷三十四.羊祜传:「二王当国,羊公无德。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 二王

èr

wáng

二
Bính âm:
【èr】【ㄦˋ】【NHỊ】
Các biến thể:
弍, 貳, 𠄠, 𢎐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép