Bản dịch của từ 二甲基砷酸 trong tiếng Việt

二甲基砷酸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Èr

ㄦˋN/Aerthanh huyền

二甲基砷酸 (Danh từ)

èr jiǎ jī shēn suān
01

Axit đimetylarsinic (axit cacodylic)

二甲基砷酸(CH3)2AsO2H

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Axit cacodylic

二甲胂酸

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 二甲基砷酸

èr

jiǎ

shēn

suān

二
Bính âm:
【èr】【ㄦˋ】【NHỊ】
Các biến thể:
弍, 貳, 𠄠, 𢎐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép