Bản dịch của từ 二纪 trong tiếng Việt
二纪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Èr | ㄦˋ | N/A | er | thanh huyền |
二纪 (Danh từ)
【èr jì】
01
Khoảng hai mươi năm
3.约指二十余年。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thời gian của một chu kỳ Mặt Trời và Mặt Trăng.
1.谓日﹑月。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Hai mươi bốn năm.
2.二十四年。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 二纪
èr
二
jì
纪
Các từ liên quan
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
纪事
纪事本末体
纪传
- Bính âm:
- 【èr】【ㄦˋ】【NHỊ】
- Các biến thể:
- 弍, 貳, 𠄠, 𢎐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䏪
弍
䎶
誀
貮
咡
髶
贰
𠄠
貳
㒃
㛅
㐪
𠄿
𠄪
㐭
亘
𠄻
元
况
𠄾
亚
五
亜
冖
廴
𠂊
𠀂
卩
𠙴
乂
冫
𠘨
丆
𠁢
丅
二手
第二
二胡
二十
初二
老二
二百
二级
二者
十二
