Bản dịch của từ 二花脸 trong tiếng Việt

二花脸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Èr

ㄦˋN/Aerthanh huyền

二花脸 (Danh từ)

èr huā liǎn
01

Hoa giấy (có dạng hình bông hoa).

架子花。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 二花脸

èr

huā

liǎn

Các từ liên quan

二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
脸上
脸上脸下
脸厚
脸嘴
脸型
二
Bính âm:
【èr】【ㄦˋ】【NHỊ】
Các biến thể:
弍, 貳, 𠄠, 𢎐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép