Bản dịch của từ 二荒地 trong tiếng Việt

二荒地

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Èr

ㄦˋN/Aerthanh huyền

二荒地 (Danh từ)

èr huāng dì
01

Đất đã được trồng nhưng lại bỏ hoang.

指种过而又荒了的地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 二荒地

èr

huāng

Các từ liên quan

二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
荒乐
荒乱
荒亡
荒亲
荒人
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
二
Bính âm:
【èr】【ㄦˋ】【NHỊ】
Các biến thể:
弍, 貳, 𠄠, 𢎐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép