Bản dịch của từ 二藏 trong tiếng Việt
二藏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Èr | ㄦˋ | N/A | er | thanh huyền |
二藏 (Danh từ)
【èr cáng】
01
Hai bộ kinh (phân loại đơn giản trong Phật giáo: 聲聞藏—tiểu thừa/khất thừa và 菩薩藏—đàng thừa), tức là phân chia sách kinh Phật thành hai phần lớn; cũng dùng để chỉ ‘Phật藏’ và ‘道藏’
佛教大藏经的简单分类法。即声闻藏(小乘经)和菩萨藏(大乘经)。指佛藏与道藏。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 二藏
èr
二
cáng
藏
- Bính âm:
- 【èr】【ㄦˋ】【NHỊ】
- Các biến thể:
- 弍, 貳, 𠄠, 𢎐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䏪
弍
䎶
誀
貮
咡
髶
贰
𠄠
貳
㒃
㛅
㐪
𠄿
𠄪
㐭
亘
𠄻
元
况
𠄾
亚
五
亜
冖
廴
𠂊
𠀂
卩
𠙴
乂
冫
𠘨
丆
𠁢
丅
二手
第二
二胡
二十
初二
老二
二百
二级
二者
十二
