Bản dịch của từ 二话不说 trong tiếng Việt

二话不说

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Èr

ㄦˋN/Aerthanh huyền

二话不说 (Thành ngữ)

èr huà bù shuō
01

Không nói gì thêm, làm ngay.

不说任何别的话。指立即行动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Không nói hai lời, quyết định ngay lập tức

(2) 又作“二话没说”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 二话不说

èr

huà

shuō

Các từ liên quan

二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
说一不二
说一是一说二是二
说七说八
说三分
说三道四
二
Bính âm:
【èr】【ㄦˋ】【NHỊ】
Các biến thể:
弍, 貳, 𠄠, 𢎐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép