Bản dịch của từ 二顋类 trong tiếng Việt
二顋类
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Èr | ㄦˋ | N/A | er | thanh huyền |
二顋类 (Danh từ)
【èr sāi lèi】
01
Một lớp động vật thân mềm đầu chân (thuộc lớp Cephalopoda): có mang trong khoang áo, nhiều触手 (8 hoặc 10) có mút hút, có túi mực, vỏ có khi dẹt hoặc nằm trong lưng, hoặc không có vỏ (ví dụ: bạch tuộc, mực). (Hán-Việt: nhị-khế-loại)
属软体动物头足类,外套腔内有腮一对,触手八或十,有吸盘与墨汁囊,介壳扁平,埋于背部皮中,或无介壳。如章鱼、乌贼等属之。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 二顋类
èr
二
sāi
顋
lèi
类
- Bính âm:
- 【èr】【ㄦˋ】【NHỊ】
- Các biến thể:
- 弍, 貳, 𠄠, 𢎐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䏪
弍
䎶
誀
貮
咡
髶
贰
𠄠
貳
㒃
㛅
㐪
𠄿
𠄪
㐭
亘
𠄻
元
况
𠄾
亚
五
亜
冖
廴
𠂊
𠀂
卩
𠙴
乂
冫
𠘨
丆
𠁢
丅
二手
第二
二胡
二十
初二
老二
二百
二级
二者
十二
