Bản dịch của từ 于于 trong tiếng Việt

于于

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

于于 (Tính từ)

yú yú
01

Tự mãn, vẻ tự bằng lòng với mình (thường mô tả sắc mặt, thái độ)

1.自得貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngang hàng, tương đương; chỉ hai bên cùng thuộc về một phạm trù (相属貌)

2.相属貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đau khổ, chịu nhiều tai ương; co rúm, khom khổ (diễn tả trạng thái khổ sở, cong queo)

3.多难貌,屈曲貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 于于

Các từ liên quan

于乎哀哉
于今
于今为烈
于以
于何
于儿
于公高门
于
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【VU】
Các biến thể:
丂, 亏, 亐, 於
Hình thái radical:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép