Bản dịch của từ 于今为烈 trong tiếng Việt

于今为烈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

于今为烈 (Tính từ)

yú jīn wéi liè
01

Hiện nay càng mạnh hơn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 于今为烈

jīn

wéi

liè

Các từ liên quan

于乎哀哉
于于
于今
今上
今上官家
今下
今不如昔
今且
为下
为丛驱雀
为主
为久
烈丈夫
烈业
烈义
烈假
烈光
于
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【VU】
Các biến thể:
丂, 亏, 亐, 於
Hình thái radical:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép