Bản dịch của từ 于以 trong tiếng Việt

于以

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

于以 (Cụm từ)

yú yǐ
01

古語表示在何處到哪裡”,相当于于何/於何”,用来问地点或指所在处可理解为“ở đâu/ở chỗ nào”)

1.犹言于何。在何处。

Ví dụ
02

古文用法相当于用什么/以何为何物用什么犹言于何”)

2.犹言于何。用什么。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

文言相当于至于对于说到……” — 用来引出范围对象或转折犹言至于”)

3.犹言至于。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

古语犹是以相当于于是”“因此”;用于表转折或因果的连词古书用法

4.犹是以。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 于以

Các từ liên quan

于乎哀哉
于于
于今
以一儆百
以一奉百
以一当十
于
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【VU】
Các biến thể:
丂, 亏, 亐, 於
Hình thái radical:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép