Bản dịch của từ 于兹 trong tiếng Việt

于兹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

于兹 (Danh từ)

yú zī
01

Tại đây; ở chỗ này (cách nói trang trọng, cổ văn)

1.在此。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đến nay, cho tới bây giờ (từ xưa đến thời điểm hiện tại)

2.于今,至今。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đời nay; thời hiện tại (từ Hán cổ, nghĩa: 'ngày nay, đương thời')

3.当今,今世。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 于兹

Các từ liên quan

于乎哀哉
于于
于今
兹事体大
兹其
兹兹
兹基
兹夷
于
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【VU】
Các biến thể:
丂, 亏, 亐, 於
Hình thái radical:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép