Bản dịch của từ 于差 trong tiếng Việt

于差

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

于差 (Động từ)

yú chà
01

Chọn lựa; tuyển chọn (古义表示’、‘选择’)

选择。于,语助词。《诗.陈风.东门之枌》:“谷旦于差,南方之原。”郑玄笺:“差,择也。”朱熹集传:“差择善旦以会于南方之原。”一说同“于嗟”,《韩诗》“差”作“嗟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 于差

chà

Các từ liên quan

于乎哀哉
于于
于今
差一点
差三错四
差不多
差不点
差不离
于
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【VU】
Các biến thể:
丂, 亏, 亐, 於
Hình thái radical:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép