Bản dịch của từ 于征 trong tiếng Việt

于征

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

于征 (Động từ)

yú zhēng
01

Lên đường đi xa; xuất hành, du hành dài (Hán Việt: 'ứ/ô' + 'chinh' = đi chinh chiến/đi xa)

远行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 于征

zhēng

Các từ liên quan

于乎哀哉
于于
于今
征两
征举
征乞
征书
征事
于
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【VU】
Các biến thể:
丂, 亏, 亐, 於
Hình thái radical:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép