Bản dịch của từ 于微闾 trong tiếng Việt

于微闾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

于微闾 (Danh từ)

yú wēi lǘ
01

Tên núi trong thần thoại (tên riêng địa danh thần thoại)

神话中的山名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 于微闾

wēi

Các từ liên quan

于乎哀哉
于于
于今
微不足道
微与
微乎其微
微事
闾丘
闾中
闾互
闾井
闾亭
于
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【VU】
Các biến thể:
丂, 亏, 亐, 於
Hình thái radical:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép