Bản dịch của từ 于悒 trong tiếng Việt

于悒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

于悒 (Danh từ)

yú yì
01

Từ cổ đại, viết tắt/biến thể của “于邑” — tên đất, địa danh (thường chỉ một thành/ấp); thuộc loại tên riêng địa phương trong văn cổ

见“于邑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 于悒

Các từ liên quan

于乎哀哉
于于
于今
悒于
悒垒
悒塞
悒怅
悒怏
于
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【VU】
Các biến thể:
丂, 亏, 亐, 於
Hình thái radical:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép