Bản dịch của từ 于摧 trong tiếng Việt

于摧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

于摧 (Danh từ)

yú cuī
01

Sự bị谪罚(đi đày, trừng phạt lưu đày); ‘‘’’ là trợ từ cổ (ở đây biểu thị hành động bị ban cho hình phạt)

谪罚。于,语助词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 于摧

cuī

Các từ liên quan

于乎哀哉
于于
于今
摧伏
摧伤
摧兀
摧决
于
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【VU】
Các biến thể:
丂, 亏, 亐, 於
Hình thái radical:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép