Bản dịch của từ 于时 trong tiếng Việt

于时

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

于时 (Trạng từ)

yú shí
01

Từ đó, rồi thì; lúc ấy (chỉ thời điểm hoặc kết quả nối tiếp) — tương tự “rồi”, “bởi thế”

1.于是,在此。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khi đó, lúc ấy; vào đúng thời điểm đó (tương đương “đương thời”, “lúc bấy giờ”)

2.当时,其时。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Khi đó, lúc ấy (tương đương “于是/那时/当时”, thường dùng trong văn viết, cổ)

3.见“于是”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 于时

shí

Các từ liên quan

于乎哀哉
于于
于今
时上
时不再来
于
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【VU】
Các biến thể:
丂, 亏, 亐, 於
Hình thái radical:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép