Bản dịch của từ 于是之 trong tiếng Việt
于是之
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
于是之 (Danh từ)
【yú shì zhī】
01
Diễn viên Ức Nhân, sinh năm 1927, gốc ở Thiên Tân, nổi tiếng với các vai diễn trong kịch và phim.
于是之(1927- )演员。原籍天津,生于北京。曾就读于北京大学西语系。后任祖国剧团、北平艺术馆演员。建国后任北京人民艺术剧院演员、院长。主演话剧《龙须沟》、《茶馆》、《关汉卿》和电影《青春之歌》等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 于是之
yú
于
shì
是
zhī
之
Các từ liên quan
于乎哀哉
于于
于今
是不是
是事
是事可可
是人
之个
之乎者也
之任
之前
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【VU】
- Các biến thể:
- 丂, 亏, 亐, 於
- Hình thái radical:
- 于
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
覦
媮
㧕
籅
媀
䩒
蘛
兪
婾
觎
䐳
䗨
𠄴
𠄾
𠄣
𠄟
𠄢
𠄤
㐭
亜
𠄶
亟
五
㐮
才
广
丈
𠂎
𠚤
㐈
彑
工
川
己
饣
犭
关于
终于
至于
于是
由于
属于
善于
对于
等于
在于
