Bản dịch của từ 于是呼 trong tiếng Việt

于是呼

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

于是呼 (Cụm từ)

yú shì hū
01

Vì vậy mà

见“于是乎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 于是呼

shì

Các từ liên quan

于乎哀哉
于于
于今
是不是
是事
是事可可
是人
呼不给吸
呼之即来挥之即去
呼之即至挥之即去
呼之或出
呼之欲出
于
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【VU】
Các biến thể:
丂, 亏, 亐, 於
Hình thái radical:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép