Bản dịch của từ 于是无补 trong tiếng Việt

于是无补

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

于是无补 (Cụm từ)

yú shì wú bǔ
01

Không có lợi ích gì

补:好处,益处。对事情没有什么好处。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 于是无补

shì

Các từ liên quan

于乎哀哉
于于
于今
是不是
是事
是事可可
是人
无一不备
无一不知
无一可
无一时
补丁
补习
补习学校
补代
补任
于
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【VU】
Các biến thể:
丂, 亏, 亐, 於
Hình thái radical:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép