Bản dịch của từ 于檡 trong tiếng Việt

于檡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

于檡 (Danh từ)

yú zhái
01

Xem “于菟” — tên một loài (theo sách cổ) hoặc tên người/tộc; nghĩa gốc liên quan đến cọp/đại hổ trong văn liệu cổ

见“于菟”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 于檡

zhái

Các từ liên quan

于乎哀哉
于于
于今
檡棘
于
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【VU】
Các biến thể:
丂, 亏, 亐, 於
Hình thái radical:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép