Bản dịch của từ 于氏 trong tiếng Việt

于氏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

于氏 (Danh từ)

yú shì
01

于是”——表示因果转折或衔接于是于是就因此古书或文言用法

1.同“于是”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Là; chính là (古书用法等于”)

2.氏,通“是”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 于氏

shì

Các từ liên quan

于乎哀哉
于于
于今
氏号
氏姓
氏族
氏胄
于
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【VU】
Các biến thể:
丂, 亏, 亐, 於
Hình thái radical:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép