Bản dịch của từ 于氐根 trong tiếng Việt

于氐根

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

于氐根 (Danh từ)

yú dī gēn
01

Tên hiệu/稱號 của một thủ lĩnh nông dân khởi nghĩa cuối thời Hán (Hán Sở thời kỳ), dùng để gọi người cầm đầu phong trào

指汉末一支农民起义军首领的称号。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 于氐根

gēn

Các từ liên quan

于乎哀哉
于于
于今
氐宿
于
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【VU】
Các biến thể:
丂, 亏, 亐, 於
Hình thái radical:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép