Bản dịch của từ 于讴 trong tiếng Việt

于讴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

于讴 (Động từ)

yú ōu
01

咏叹唱颂或吟唱古汉语用语指歌唱或抒情吟诵) — Hán Việt: ưâu/ưú (近于」、「歌唱」)

咏叹歌吟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 于讴

ōu

Các từ liên quan

于乎哀哉
于于
于今
讴乎
讴书
讴功颂德
讴吟
讴和
于
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【VU】
Các biến thể:
丂, 亏, 亐, 於
Hình thái radical:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép